khó tả

khó tả

Cảm giác khi nhìn thấy cảnh đó thật khó tả.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó diễn tả bằng lời: "khó tả" chỉ trạng thái, cảm xúc, hoặc hiện tượng người nói không thể miêu tả một cách rõ ràng, đầy đủ bằng ngôn ngữ thông thường.
    • Phức tạp, tinh tế đến mức khó nói: Dùng để nhấn mạnh tính chất đặc biệt, sâu sắc hoặc lạ lùng của một điều đó, khiến việc diễn đạt trở nên bất khả thi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cảm xúc của tôi lúc đó thật khó tả. (Tôi không thể dùng lời để diễn tả cảm xúc ấy.)
    • Vẻ đẹp của bức tranh này khó tả quá. (Bức tranh đẹp đến mức không thể miêu tả bằng từ ngữ.)
    • Nỗi đau ấy khó tả, chỉ người trong cuộc mới hiểu. (Nỗi đau quá sâu sắc, không thể diễn đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khó tả xiết": nhấn mạnh mức độ khó diễn tả, thường dùng trong văn chương.

    • Niềm vui khó tả xiết khi gặp lại người thân. (Niềm vui quá lớn, không thể diễn tả hết bằng lời.)
  • "khó tả nổi": tương tự, nhấn mạnh sự bất lực trong việc miêu tả.

    • Cảnh tượng hoang ấy khó tả nổi. (Cảnh tượng đẹp đến mức không thể miêu tả được.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó nói (tính từ): khó thể hiện bằng lời, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hơn.

    • Chuyện này khó nói lắm. (Chuyện này không dễ để nói ra.)
  • Khó diễn đạt (tính từ): khó trình bày ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.

    • Ý tưởng của anh ấy khó diễn đạt quá. (Ý tưởng phức tạp, khó giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Khó miêu tả: không thể mô tả một cách chính xác.
  • Khó nói: khó thể hiện bằng lời, thường mang sắc thái e ngại.
  • Bất khả diễn tả: không thể diễn tả được (cách nói trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Khó tả thành lời: không thể nói ra thành câu rõ ràng.
    • Cảm giác ấy khó tả thành lời, chỉ có thể cảm nhận. (Cảm giác quá sâu sắc, không thể dùng ngôn ngữ thông thường.)